to sign in

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đăng nhập, đăng ký
🎯
Đừng chỉ tra "to sign in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enter a username and password in order to gain access to a website, computer, etc.
✏️
Câu ví dụ
We encourage all participants to sign in upon arrival .
Chúng tôi khuyến khích tất cả người tham gia đăng nhập khi đến nơi.
✅
Luyện tập

"to sign in" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computer and Information