to sign in
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đăng nhập, đăng ký
Đừng chỉ tra "to sign in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enter a username and password in order to gain access to a website, computer, etc.
Câu ví dụ
We encourage all participants to sign in upon arrival .
Chúng tôi khuyến khích tất cả người tham gia đăng nhập khi đến nơi.
Luyện tập
"to sign in" nghĩa là gì?