belief

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
niềm tin, sự tin tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "belief" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that we think is true or real
✏️
Câu ví dụ
He expressed his belief in the importance of education for societal progress .
Ông bày tỏ niềm tin của mình vào tầm quan trọng của giáo dục đối với tiến bộ xã hội.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"belief" nghĩa là gì?