Nghĩa tiếng Việt
niềm tin, sự tin tưởng
Đừng chỉ tra "belief" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that we think is true or real
Câu ví dụ
He expressed his belief in the importance of education for societal progress .
Ông bày tỏ niềm tin của mình vào tầm quan trọng của giáo dục đối với tiến bộ xã hội.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"belief" nghĩa là gì?