Nghĩa tiếng Việt
nhà văn, tác giả
Đừng chỉ tra "writer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job involves writing articles, books, stories, etc.
Câu ví dụ
The writer signed books for her fans at the event .
Nhà văn đã ký sách cho người hâm mộ tại sự kiện.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
author tác giả, nhà văn
Luyện tập
"writer" nghĩa là gì?