to book
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đặt, giữ chỗ
Đừng chỉ tra "to book" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reserve a specific thing such as a seat, ticket, hotel room, etc.
Câu ví dụ
We should book our seats for the movie premiere as soon as possible to avoid missing out .
Chúng ta nên đặt chỗ ngồi cho buổi công chiếu phim càng sớm càng tốt để không bỏ lỡ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to book" nghĩa là gì?