human

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
con người, người
🎯
Đừng chỉ tra "human" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person
✏️
Câu ví dụ
The museum's exhibit traced the evolution of early humans.
Triển lãm của bảo tàng đã theo dõi sự tiến hóa của những con người đầu tiên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"human" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body