Nghĩa tiếng Việt
con người, người
Đừng chỉ tra "human" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person
Câu ví dụ
The museum's exhibit traced the evolution of early humans.
Triển lãm của bảo tàng đã theo dõi sự tiến hóa của những con người đầu tiên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
man đàn ông, nam giới
Luyện tập
"human" nghĩa là gì?