to continue

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, duy trì
🎯
Đừng chỉ tra "to continue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not stop something, such as a task or activity, and keep doing it
✏️
Câu ví dụ
She was too exhausted to continue running .
Cô ấy quá kiệt sức để tiếp tục chạy.
✅
Luyện tập

"to continue" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Continuation and Interruption