to continue
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, duy trì
Đừng chỉ tra "to continue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not stop something, such as a task or activity, and keep doing it
Câu ví dụ
She was too exhausted to continue running .
Cô ấy quá kiệt sức để tiếp tục chạy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to continue" nghĩa là gì?