to compare
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
so sánh, đối chiếu
Đừng chỉ tra "to compare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to examine or look for the differences between of two or more objects
Câu ví dụ
The chef likes to compare different cooking techniques to enhance flavors .
Đầu bếp thích so sánh các kỹ thuật nấu ăn khác nhau để tăng hương vị.
Luyện tập
"to compare" nghĩa là gì?