to compare

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
so sánh, đối chiếu
🎯
Đừng chỉ tra "to compare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to examine or look for the differences between of two or more objects
✏️
Câu ví dụ
The chef likes to compare different cooking techniques to enhance flavors .
Đầu bếp thích so sánh các kỹ thuật nấu ăn khác nhau để tăng hương vị.
✅
Luyện tập

"to compare" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Comparison and Contrast