Nghĩa tiếng Việt
thuốc, điều trị
Đừng chỉ tra "medication" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that we take to prevent or treat a disease, or to feel less pain
Câu ví dụ
You should n't drink alcohol while on this medication.
Bạn không nên uống rượu trong khi dùng thuốc này.
Luyện tập
"medication" nghĩa là gì?