recommendation

/ˌɹɛkəmənˈdeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giới thiệu
🎯
Đừng chỉ tra "recommendation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the suggestion that someone or something is good for a job or purpose
✏️
Câu ví dụ
The student applied to the university with two letters of recommendation.
Sinh viên đã nộp đơn vào trường đại học với hai thư giới thiệu.
✅
Luyện tập

"recommendation" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations