sound

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
âm thanh, tiếng ồn
🎯
Đừng chỉ tra "sound" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
anything that we can hear
✏️
Câu ví dụ
The concert hall was filled with the beautiful sound of classical music .
Phòng hòa nhạc tràn ngập âm thanh tuyệt đẹp của nhạc cổ điển.
✅
Luyện tập

"sound" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Health and Life