Nghĩa tiếng Việt
âm thanh, tiếng ồn
Đừng chỉ tra "sound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
anything that we can hear
Câu ví dụ
The concert hall was filled with the beautiful sound of classical music .
Phòng hòa nhạc tràn ngập âm thanh tuyệt đẹp của nhạc cổ điển.
Luyện tập
"sound" nghĩa là gì?