unusual

/ənˈjuˌʒuəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác thường, không phổ biến
🎯
Đừng chỉ tra "unusual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not commonly happening or done
✏️
Câu ví dụ
The restaurant ’s menu features unusual dishes from around the world .
Thực đơn của nhà hàng có những món ăn khác thường từ khắp nơi trên thế giới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"unusual" nghĩa là gì?