to discontinue
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngừng, chấm dứt
Đừng chỉ tra "to discontinue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop something from happening, being produced, or used any longer
Câu ví dụ
The airline has discontinued flights to certain destinations .
Hãng hàng không đã ngừng các chuyến bay đến một số điểm đến.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to continue tiếp tục, duy trì
Luyện tập
"to discontinue" nghĩa là gì?