cap

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mũ lưỡi trai, mũ len
🎯
Đừng chỉ tra "cap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of soft flat hat with a visor, typically worn by men and boys
✏️
Câu ví dụ
The cap had the logo of his favorite sports team embroidered on it .
Chiếc mũ lưỡi trai có thêu logo đội thể thao yêu thích của anh ấy.
✅
Luyện tập

"cap" nghĩa là gì?