to throw
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
Đừng chỉ tra "to throw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something move through the air by quickly moving your arm and hand
Câu ví dụ
The fisherman had to throw the net far into the sea .
Người đánh cá phải ném lưới xa ra biển.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to confuse nhầm lẫn, lẫn lộn
Luyện tập
"to throw" nghĩa là gì?