to throw

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
🎯
Đừng chỉ tra "to throw" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something move through the air by quickly moving your arm and hand
✏️
Câu ví dụ
The fisherman had to throw the net far into the sea .
Người đánh cá phải ném lưới xa ra biển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to throw" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Separation