to see
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nhìn thấy, phát hiện
Đừng chỉ tra "to see" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to notice a thing or person with our eyes
Câu ví dụ
They saw a flower blooming in the garden.
Họ đã thấy một bông hoa nở trong vườn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to attend tham dự, có mặt
to consider xem xét, suy nghĩ cẩn thận
to discover khám phá, phát hiện
to examine kiểm tra, xem xét
to experience trải nghiệm, trải qua
to hear nghe, nghe thấy
to learn học, nghiên cứu
to realize nhận ra, hiểu ra
to understand hiểu, thấu hiểu
to view xem, ngắm
to visit thăm, ghé thăm
Luyện tập
"to see" nghĩa là gì?