to reach
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đến, tới
Đừng chỉ tra "to reach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get to your planned destination
Câu ví dụ
We reached London late at night .
Chúng tôi đến London vào đêm khuya.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to reach" nghĩa là gì?