to reach

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đến, tới
🎯
Đừng chỉ tra "to reach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get to your planned destination
✏️
Câu ví dụ
We reached London late at night .
Chúng tôi đến London vào đêm khuya.
✅
Luyện tập

"to reach" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something