voluntary
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tình nguyện, không lương
Definition (English)
working without pay
Câu ví dụ
The organization relied on voluntary contributions from people who wanted to help .
Tổ chức dựa vào những đóng góp tình nguyện từ những người muốn giúp đỡ.
Luyện tập
"voluntary" nghĩa là gì?