voluntary

/ˈvɑɫəntɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình nguyện, không lương
🎯
Đừng chỉ tra "voluntary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
working without pay
✏️
Câu ví dụ
The organization relied on voluntary contributions from people who wanted to help .
Tổ chức dựa vào những đóng góp tình nguyện từ những người muốn giúp đỡ.
✅
Luyện tập

"voluntary" nghĩa là gì?