Nghĩa tiếng Việt
tình nguyện, không lương
Đừng chỉ tra "voluntary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
working without pay
Câu ví dụ
The organization relied on voluntary contributions from people who wanted to help .
Tổ chức dựa vào những đóng góp tình nguyện từ những người muốn giúp đỡ.
Luyện tập
"voluntary" nghĩa là gì?