Nghĩa tiếng Việt
chó con, cún
Đừng chỉ tra "puppy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a young dog, especially one that is less than a year old
Câu ví dụ
The children giggled as the puppy clumsily explored its new surroundings .
Bọn trẻ cười khúc khích khi chú cún vụng về khám phá môi trường mới của mình.
Luyện tập
"puppy" nghĩa là gì?