to threaten
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đe dọa
Đừng chỉ tra "to threaten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say that one is willing to damage something or hurt someone if one's demands are not met
Câu ví dụ
The abusive partner threatened to harm their spouse if they tried to leave the relationship .
Người bạn đời ngược đãi đã đe dọa sẽ làm hại vợ/chồng của họ nếu họ cố gắng rời bỏ mối quan hệ.
Luyện tập
"to threaten" nghĩa là gì?