to threaten

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đe dọa
🎯
Đừng chỉ tra "to threaten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say that one is willing to damage something or hurt someone if one's demands are not met
✏️
Câu ví dụ
The abusive partner threatened to harm their spouse if they tried to leave the relationship .
Người bạn đời ngược đãi đã đe dọa sẽ làm hại vợ/chồng của họ nếu họ cố gắng rời bỏ mối quan hệ.
✅
Luyện tập

"to threaten" nghĩa là gì?