Nghĩa tiếng Việt
có lông, làm bằng len
Đừng chỉ tra "wooly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covered in or made of wool
Câu ví dụ
He knitted a pair of wooly mittens for his niece to wear on cold days .
Anh ấy đan một đôi găng tay len cho cháu gái mình mặc vào những ngày lạnh.
Luyện tập
"wooly" nghĩa là gì?