Nghĩa tiếng Việt
quyết tâm, quyết định chắc chắn
Đừng chỉ tra "resolution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a firm decision to do something or to behave in a certain way, often made after careful consideration
Câu ví dụ
He stuck to his resolution of reading one book per month .
Anh ấy kiên trì với quyết tâm đọc một cuốn sách mỗi tháng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"resolution" nghĩa là gì?