to sense

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảm nhận, nhận biết
🎯
Đừng chỉ tra "to sense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel the existence of something by touch or other sensory perceptions, excluding sight or hearing
✏️
Câu ví dụ
He senses the rough texture of the fabric with his fingers .
Anh ấy cảm nhận kết cấu thô ráp của vải bằng ngón tay.
✅
Luyện tập

"to sense" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Cognition and Perception