to sense
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cảm nhận, nhận biết
Đừng chỉ tra "to sense" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel the existence of something by touch or other sensory perceptions, excluding sight or hearing
Câu ví dụ
He senses the rough texture of the fabric with his fingers .
Anh ấy cảm nhận kết cấu thô ráp của vải bằng ngón tay.
Luyện tập
"to sense" nghĩa là gì?