Nghĩa tiếng Việt
lạc quan, đầy hy vọng
Đừng chỉ tra "optimistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a hopeful and positive outlook on life, expecting good things to happen
Câu ví dụ
Optimistic investors continued to pour money into the startup despite the risks .
Các nhà đầu tư lạc quan tiếp tục đổ tiền vào startup bất chấp rủi ro.
Luyện tập
"optimistic" nghĩa là gì?