Nghĩa tiếng Việt
chính, chủ yếu
Đừng chỉ tra "principal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the highest importance or influence
Câu ví dụ
His principal role in the company is to oversee international operations .
Vai trò chính của anh ấy trong công ty là giám sát các hoạt động quốc tế.
Luyện tập
"principal" nghĩa là gì?