principal

/ˈpɹɪnsəpəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính, chủ yếu
🎯
Đừng chỉ tra "principal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the highest importance or influence
✏️
Câu ví dụ
His principal role in the company is to oversee international operations .
Vai trò chính của anh ấy trong công ty là giám sát các hoạt động quốc tế.
✅
Luyện tập

"principal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance