Nghĩa tiếng Việt
nhân viên tổng đài, người điều hành
Đừng chỉ tra "operator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who manages telephone calls and connections, typically at a switchboard in a corporation or telephone exchange
Câu ví dụ
The operator efficiently routed incoming calls to different departments during peak hours .
Người điều hành đã định tuyến hiệu quả các cuộc gọi đến đến các phòng ban khác nhau trong giờ cao điểm.
Luyện tập
"operator" nghĩa là gì?