crucial

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, thiết yếu
🎯
Đừng chỉ tra "crucial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely important or essential
✏️
Câu ví dụ
Nutrition is crucial for a healthy lifestyle .
Dinh dưỡng rất quan trọng cho một lối sống lành mạnh.
✅
Luyện tập

"crucial" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này