to soil

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, vấy bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "to soil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make dirty with a substance, such as mud or dirt
✏️
Câu ví dụ
Heavy rain can sometimes soil the pathways in a park .
Mưa lớn đôi khi có thể làm bẩn các lối đi trong công viên.
✅
Luyện tập

"to soil" nghĩa là gì?