Nghĩa tiếng Việt
tuyệt đối, hoàn toàn
Đừng chỉ tra "absolute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
complete and total, with no imperfections or exceptions
Câu ví dụ
By surgically repairing the damage , the doctors were able to restore her vision to an absolute 20/20 .
Bằng cách phẫu thuật sửa chữa tổn thương, các bác sĩ đã có thể khôi phục thị lực của cô ấy về tuyệt đối 20/20.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
relative tương đối
Luyện tập
"absolute" nghĩa là gì?