to commend
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giới thiệu, khen ngợi
Đừng chỉ tra "to commend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak positively about someone or something and suggest their suitability
Câu ví dụ
The food critic commended the restaurant to readers for its innovative cuisine and attentive service .
Nhà phê bình ẩm thực đã khen ngợi nhà hàng với độc giả vì ẩm thực sáng tạo và dịch vụ chu đáo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to recommend giới thiệu, khuyên
Luyện tập
"to commend" nghĩa là gì?