to felicitate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chúc mừng, khen ngợi
🎯
Đừng chỉ tra "to felicitate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express joy and good wishes to someone for their achievements or on special occasions
✏️
Câu ví dụ
We warmly felicitate our colleague on receiving the prestigious award for her groundbreaking research .
Chúng tôi nhiệt liệt chúc mừng đồng nghiệp của mình vì đã nhận được giải thưởng danh giá cho nghiên cứu đột phá của cô ấy.
✅
Luyện tập

"to felicitate" nghĩa là gì?