Nghĩa tiếng Việt
nhượng bộ
Đừng chỉ tra "concessionary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to the act of granting privileges, discounts, or allowances
Câu ví dụ
The landlord agreed to grant concessionary rent to the nonprofit organization leasing the space for their community center .
Chủ nhà đồng ý cho thuê ưu đãi đối với tổ chức phi lợi nhuận thuê không gian cho trung tâm cộng đồng của họ.
Luyện tập
"concessionary" nghĩa là gì?