concessionary

/kənˈsɛʃəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhượng bộ
🎯
Đừng chỉ tra "concessionary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to the act of granting privileges, discounts, or allowances
✏️
Câu ví dụ
The landlord agreed to grant concessionary rent to the nonprofit organization leasing the space for their community center .
Chủ nhà đồng ý cho thuê ưu đãi đối với tổ chức phi lợi nhuận thuê không gian cho trung tâm cộng đồng của họ.
✅
Luyện tập

"concessionary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Price and Luxuriousness