Nghĩa tiếng Việt
người quản lý, người dọn dẹp
Đừng chỉ tra "custodian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person employed to clean, maintain, or care for a building
Câu ví dụ
The stadium employs custodians to maintain the seating areas .
Sân vận động thuê người trông coi để duy trì khu vực chỗ ngồi.
Luyện tập
"custodian" nghĩa là gì?