to gainsay
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, phủ nhận
Đừng chỉ tra "to gainsay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disagree or deny that something is true
Câu ví dụ
The witness 's testimony directly gainsayed the defendant 's alibi , casting doubt on their innocence .
Lời khai của nhân chứng đã trực tiếp phủ nhận lời biện hộ của bị cáo, đặt nghi vấn về sự vô tội của họ.
Luyện tập
"to gainsay" nghĩa là gì?