to revere
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tôn kính, kính trọng
Đừng chỉ tra "to revere" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel deep respect or admiration for someone or something
Câu ví dụ
The community chose to revere the environmental activist for her tireless efforts to promote sustainability .
Cộng đồng đã chọn tôn kính nhà hoạt động môi trường vì những nỗ lực không mệt mỏi của cô ấy trong việc thúc đẩy tính bền vững.
Luyện tập
"to revere" nghĩa là gì?