to revere

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn kính, kính trọng
🎯
Đừng chỉ tra "to revere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel deep respect or admiration for someone or something
✏️
Câu ví dụ
The community chose to revere the environmental activist for her tireless efforts to promote sustainability .
Cộng đồng đã chọn tôn kính nhà hoạt động môi trường vì những nỗ lực không mệt mỏi của cô ấy trong việc thúc đẩy tính bền vững.
✅
Luyện tập

"to revere" nghĩa là gì?