to enshrine
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tôn thờ, bảo tồn như thiêng liêng
Đừng chỉ tra "to enshrine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to preserve or cherish as though sacred
Câu ví dụ
The university 's values enshrine a dedication to academic excellence and intellectual freedom .
Các giá trị của trường đại học tôn vinh sự cống hiến cho sự xuất sắc học thuật và tự do trí tuệ.
Luyện tập
"to enshrine" nghĩa là gì?