to enshrine

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn thờ, bảo tồn như thiêng liêng
🎯
Đừng chỉ tra "to enshrine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to preserve or cherish as though sacred
✏️
Câu ví dụ
The university 's values enshrine a dedication to academic excellence and intellectual freedom .
Các giá trị của trường đại học tôn vinh sự cống hiến cho sự xuất sắc học thuật và tự do trí tuệ.
✅
Luyện tập

"to enshrine" nghĩa là gì?