Nghĩa tiếng Việt
gây phiền toái, khó chịu
Đừng chỉ tra "vexatious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing annoyance or distress
Câu ví dụ
The vexatious paperwork required for the application process was overwhelming .
Giấy tờ phiền toái cần thiết cho quá trình nộp đơn thật áp đảo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
annoying khó chịu, gây bực mình
Luyện tập
"vexatious" nghĩa là gì?