vexatious

/vɛkˈseɪʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây phiền toái, khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "vexatious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing annoyance or distress
✏️
Câu ví dụ
The vexatious paperwork required for the application process was overwhelming .
Giấy tờ phiền toái cần thiết cho quá trình nộp đơn thật áp đảo.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"vexatious" nghĩa là gì?