to eulogize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ca ngợi, tán dương
Đừng chỉ tra "to eulogize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to praise highly, especially in a formal speech or writing
Câu ví dụ
She eulogized her mentor during the retirement party , expressing gratitude for the guidance and support over the years .
Cô ấy ca ngợi người cố vấn của mình trong bữa tiệc nghỉ hưu, bày tỏ lòng biết ơn vì sự hướng dẫn và hỗ trợ trong nhiều năm qua.
Luyện tập
"to eulogize" nghĩa là gì?