to eulogize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ca ngợi, tán dương
🎯
Đừng chỉ tra "to eulogize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to praise highly, especially in a formal speech or writing
✏️
Câu ví dụ
She eulogized her mentor during the retirement party , expressing gratitude for the guidance and support over the years .
Cô ấy ca ngợi người cố vấn của mình trong bữa tiệc nghỉ hưu, bày tỏ lòng biết ơn vì sự hướng dẫn và hỗ trợ trong nhiều năm qua.
✅
Luyện tập

"to eulogize" nghĩa là gì?