to eulogize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ca ngợi, tán dương
Đừng chỉ tra "to eulogize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to praise highly, especially in a formal speech or writing
Câu ví dụ
She eulogized her mentor during the retirement party , expressing gratitude for the guidance and support over the years .
Cô ấy ca ngợi người cố vấn của mình trong bữa tiệc nghỉ hưu, bày tỏ lòng biết ơn vì sự hướng dẫn và hỗ trợ trong nhiều năm qua.
Luyện tập
"to eulogize" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Honor and Admiration
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?