to lionize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tôn vinh, ca ngợi
Definition (English)
to treat something or someone as if they were important or famous
Câu ví dụ
Despite his controversial opinions , the author was lionized by a dedicated group of admirers who appreciated his unique perspective .
Mặc dù có những ý kiến gây tranh cãi, tác giả đã được sư tử hóa bởi một nhóm người hâm mộ tận tụy, những người đánh giá cao quan điểm độc đáo của ông.
Luyện tập
"to lionize" nghĩa là gì?