to constrain

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc, bắt buộc
🎯
Đừng chỉ tra "to constrain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to force someone to act in a certain way
✏️
Câu ví dụ
Social expectations constrained them to conform to traditional gender roles .
Những kỳ vọng xã hội ép buộc họ phải tuân theo các vai trò giới tính truyền thống.
✅
Luyện tập

"to constrain" nghĩa là gì?