to constrain
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc, bắt buộc
Đừng chỉ tra "to constrain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force someone to act in a certain way
Câu ví dụ
Social expectations constrained them to conform to traditional gender roles .
Những kỳ vọng xã hội ép buộc họ phải tuân theo các vai trò giới tính truyền thống.
Luyện tập
"to constrain" nghĩa là gì?