cliffhanger

/ˈkɫɪfˌhæŋɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kịch tính, kết thúc cliffhanger
🎯
Đừng chỉ tra "cliffhanger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an ending to an episode of a series that keeps the audience in suspense
✏️
Câu ví dụ
As the tension reached its peak , the protagonist found themselves in a perilous situation , setting the stage for a nail-biting cliffhanger that would keep readers guessing until the next installment .
Khi căng thẳng lên đến đỉnh điểm, nhân vật chính thấy mình trong một tình huống nguy hiểm, tạo tiền đề cho một cliffhanger hồi hộp sẽ khiến độc giả phải đoán cho đến tập tiếp theo.
✅
Luyện tập

"cliffhanger" nghĩa là gì?