limit

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "limit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the value that a function or sequence approaches as its input or index gets close to a particular value
✏️
Câu ví dụ
Evaluating the limit of a difference quotient leads to the definition of a derivative in calculus .
Đánh giá giới hạn của một thương số khác biệt dẫn đến định nghĩa của đạo hàm trong giải tích.
✅
Luyện tập

"limit" nghĩa là gì?