luxuriant

/ɫəɡˈʒɝiənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tươi tốt, sum suê
🎯
Đừng chỉ tra "luxuriant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by abundant and rich growth
✏️
Câu ví dụ
The waterfall created a luxuriant mist that enveloped the surrounding lush landscape .
Thác nước tạo ra một làn sương tươi tốt bao phủ cảnh quan xanh tươi xung quanh.
✅
Luyện tập

"luxuriant" nghĩa là gì?