Nghĩa tiếng Việt
tươi tốt, sum suê
Đừng chỉ tra "luxuriant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by abundant and rich growth
Câu ví dụ
The waterfall created a luxuriant mist that enveloped the surrounding lush landscape .
Thác nước tạo ra một làn sương tươi tốt bao phủ cảnh quan xanh tươi xung quanh.
Luyện tập
"luxuriant" nghĩa là gì?