Nghĩa tiếng Việt
tội phản loạn, sự nổi loạn
Đừng chỉ tra "sedition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of rebellion or resistance against established authority, typically through speech or conduct
Câu ví dụ
Distributing flyers promoting armed rebellion resulted in charges of sedition against the activist group .
Phát tờ rơi quảng bá cuộc nổi dậy vũ trang đã dẫn đến cáo buộc phản loạn đối với nhóm hoạt động.
Luyện tập
"sedition" nghĩa là gì?