sedition

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tội phản loạn, sự nổi loạn
🎯
Đừng chỉ tra "sedition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of rebellion or resistance against established authority, typically through speech or conduct
✏️
Câu ví dụ
Distributing flyers promoting armed rebellion resulted in charges of sedition against the activist group .
Phát tờ rơi quảng bá cuộc nổi dậy vũ trang đã dẫn đến cáo buộc phản loạn đối với nhóm hoạt động.
✅
Luyện tập

"sedition" nghĩa là gì?