to hallow
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thánh hóa, cúng hiến
Đừng chỉ tra "to hallow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something sacred through religious ceremonies
Câu ví dụ
The religious leader guided the congregation in prayers to hollow the newly constructed shrine.
Nhà lãnh đạo tôn giáo đã hướng dẫn giáo đoàn trong những lời cầu nguyện để thánh hóa ngôi đền mới xây.
Luyện tập
"to hallow" nghĩa là gì?