to canonize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phong thánh, tôn sùng
Đừng chỉ tra "to canonize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to treat someone as if they are sacred
Câu ví dụ
Sports enthusiasts often canonize athletes who break records and achieve greatness .
Những người đam mê thể thao thường tôn sùng các vận động viên phá kỷ lục và đạt được thành tích lớn.
Luyện tập
"to canonize" nghĩa là gì?