to canonize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong thánh, tôn sùng
🎯
Đừng chỉ tra "to canonize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to treat someone as if they are sacred
✏️
Câu ví dụ
Sports enthusiasts often canonize athletes who break records and achieve greatness .
Những người đam mê thể thao thường tôn sùng các vận động viên phá kỷ lục và đạt được thành tích lớn.
✅
Luyện tập

"to canonize" nghĩa là gì?