winsome

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, dễ thương
🎯
Đừng chỉ tra "winsome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
charming, sweet, or appealing in an innocent way
✏️
Câu ví dụ
The winsome puppy wagged its tail , eager to play and receive affection .
Chú chó con đáng yêu vẫy đuôi, háo hức chơi đùa và nhận được sự yêu thương.
✅
Luyện tập

"winsome" nghĩa là gì?