Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, dễ thương
Đừng chỉ tra "winsome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
charming, sweet, or appealing in an innocent way
Câu ví dụ
The winsome puppy wagged its tail , eager to play and receive affection .
Chú chó con đáng yêu vẫy đuôi, háo hức chơi đùa và nhận được sự yêu thương.
Luyện tập
"winsome" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Personal Traits
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy