to cater
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp, phục vụ
Đừng chỉ tra "to cater" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide a meeting, party, etc. with food and drink
Câu ví dụ
The local bakery was asked to cater the corporate event with pastries and coffee .
Tiệm bánh địa phương được yêu cầu cung cấp bánh ngọt và cà phê cho sự kiện công ty.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to provide cung cấp, cung ứng
Luyện tập
"to cater" nghĩa là gì?