to cater

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp, phục vụ
🎯
Đừng chỉ tra "to cater" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide a meeting, party, etc. with food and drink
✏️
Câu ví dụ
The local bakery was asked to cater the corporate event with pastries and coffee .
Tiệm bánh địa phương được yêu cầu cung cấp bánh ngọt và cà phê cho sự kiện công ty.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to cater" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Preparing and Serving Food