to loom
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hiện ra, lờ mờ
Đừng chỉ tra "to loom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to appear as a large shape that is unclear, particularly in a manner that is threatening
Câu ví dụ
The massive warship loomed on the horizon , causing unease among the coastal residents .
Chiến hạm khổng lồ hiện ra ở đường chân trời, gây ra sự bất an cho cư dân ven biển.
Luyện tập
"to loom" nghĩa là gì?