to embody

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện thân, đại diện
🎯
Đừng chỉ tra "to embody" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to represent a quality or belief
✏️
Câu ví dụ
The architecture of the building was intended to embody the progressive and innovative vision of the city .
Kiến trúc của tòa nhà được dự định để thể hiện tầm nhìn tiến bộ và đổi mới của thành phố.
✅
Luyện tập

"to embody" nghĩa là gì?