Nghĩa tiếng Việt
hải đăng, ngọn hải đăng
Đừng chỉ tra "lighthouse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large structure, such as a tower, placed near the coast and equipped with a powerful light that guides or warns the approaching ships
Câu ví dụ
The lighthouse keeper diligently maintained the beacon, ensuring it remained visible in all weather conditions.
Người canh giữ ngọn hải đăng chăm chỉ duy trì ngọn đèn, đảm bảo nó luôn hiện hữu trong mọi điều kiện thời tiết.
Luyện tập
"lighthouse" nghĩa là gì?